NXB GIÁO DỤC VIỆT NAM
CÔNG TY CP SÁCH ĐẠI HỌC - DẠY NGHỀ
(HEV)
|
BÁO CÁO TÀI CHÍNH TÓM TẮT
Quý I - Năm 2010 |
I.A. BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN
Đơn vị : đồng
STT |
Nội dung |
Số dư đầu kỳ |
Số dư cuối kỳ |
|
I |
Tài sản ngắn hạn |
21 902 027 910 |
22 309 393 548 |
|
1 |
Tiền và các khoản tương đương tiền |
4 398 442 499 |
4 100 972 053 |
|
2 |
Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn |
8 000 000 000 |
8 000 000 000 |
|
3 |
Các khoản phải thu ngắn hạn |
6 232 895 584 |
7 869 002 089 |
|
4 |
Hàng tồn kho |
3 267 874 375 |
2 339 419 406 |
|
5 |
Tài sản ngắn hạn khác |
2 815 452 |
0 |
II |
Tài sản dài hạn |
1 016 442 310 |
1 016 442 310 |
|
1 |
Các khoản phải thu dài hạn |
|
|
|
2 |
Tài sản cố định |
537 642 310 |
537 642 310 |
|
|
- Tài sản cố định hữu hình |
537 642 310 |
537 642 310 |
|
|
- Tài sản cố định vô hình |
|
|
|
|
- Tài sản cố định thuê tài chính |
|
|
|
|
- Chi phí xây dựng cơ bản dở dang |
|
|
|
3 |
Bất động sản đầu tư |
|
|
|
4 |
Các khoản đầu tư tài chính dài hạn |
478 800 000 |
478 800 000 |
|
5 |
Tài sản dài hạn khác |
|
|
III |
TỔNG CỘNG TÀI SẢN |
22 918 470 220 |
23 325 835 858 |
IV |
Nợ phải trả |
6 735 417 225 |
6 839 240 219 |
|
1 |
Nợ ngắn hạn |
6 650 417 225 |
6 754 240 219 |
|
2 |
Nợ dài hạn |
85 000 000 |
85 000 000 |
V |
Vốn chủ sở hữu |
16 183 052 995 |
16 486 595 639 |
|
1 |
Vốn chủ sở hữu |
15 335 616 468 |
16 091 309 112 |
|
|
- Vốn đầu tư của chủ sở hữu |
10 000 000 000 |
10 000 000 000 |
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần |
1 890 000 000 |
1 890 000 000 |
|
|
- Vốn khác của chủ sở hữu |
|
|
|
|
- Cổ phiếu quỹ |
|
|
|
|
- Chênh lệch đánh giá lại tài sản |
|
|
|
|
- Chênh lệch tỷ giá hối đoái |
|
|
|
|
- Các quỹ |
1 035 478 628 |
1 035 478 628 |
|
|
- Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối |
2 410 137 840 |
3 165 830 484 |
|
|
- Nguồn vốn đầu tư XDCB |
|
|
|
2 |
Nguồn kinh phí và quỹ khác |
847 436 527 |
395 286 527 |
|
|
- Quỹ khen thưởng phúc lợi |
847 436 527 |
395 286 527 |
|
|
- Nguồn kinh phí |
|
|
|
|
- Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ |
|
|
VI |
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN |
22 918 470 220 |
23 325 835 858 |
II.A. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG KINH DOANH
STT |
Chỉ tiêu |
Quý I/2010 |
Luỹ kế |
|
1 |
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
4 939 679 442 |
4 939 679 442 |
|
2 |
Các khoản giảm trừ doanh thu |
|
|
|
3 |
Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
4 939 679 442 |
4 939 679 442 |
|
4 |
Giá vốn hàng bán |
3 083 697 397 |
3 083 697 397 |
|
5 |
LN gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ |
1 855 982 045 |
1 855 982 045 |
|
6 |
Doanh thu hoạt động tài chính |
232 226 129 |
232 226 129 |
|
7 |
Chi phí tài chính |
|
|
|
8 |
Chi phí bán hàng |
331 719 370 |
331 719 370 |
|
9 |
Chi phí quản lý doanh nghiệp |
901 250 705 |
901 250 705 |
|
10 |
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh |
855 238 099 |
855 238 099 |
|
11 |
Thu nhập khác |
454 545 |
454 545 |
|
12 |
Chi phí khác |
|
|
|
13 |
Lợi nhuận khác |
454 545 |
454 545 |
|
14 |
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
855 692 644 |
855 692 644 |
|
15 |
Thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính |
100 000 000 |
100 000 000 |
|
16 |
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp |
755 692 644 |
755 692 644 |
|
17 |
Lãi cơ bản trên cổ phiếu |
|
|
|
18 |
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu |
|
|